
League B. Group Stage. Group D. Tour 3
Hiệp 1
Sint Maarten
0 : 2
Saint Vincent và Grenadines
Hiệp 1
0
2
- 0.14xG1.31
- 23Tấn công21
- 18Tấn công nguy hiểm21
- 52Tỷ lệ giữ bóng48
- 0Sút trúng mục tiêu2
- 0Sút trượt mục tiêu1
- 0Thẻ vàng1
- 1Pha cứu thua0
- 2Phạt góc1
- 0Thẻ đỏ0
- 0Penalty0
- 0Thay người0
- 0Số đường chuyền quyết định1
- 80Tỷ lệ chuyền bóng chính xác %88
- 3Số pha tạt bóng7
Thời gian chính thức
Sint Maarten - Saint Vincent và Grenadines – Livestream 03.10.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Bóng đá Live
- Giao hữu. Đội tuyển quốc gia
- Brazil. Campeonato Brasileiro B
- Brazil. Campeonato Gaucho. Khu 3
- Brazil. Goiano Cup U20
- Giải vô địch Anh. League One
- Anh. Cúp FA
- Anh. Foonball League Trophy
- Anh. Giải bóng đá. Bộ phận miền nam 1
- Anh. Giải Ngoại Hạng Bắc Bộ Anh
- Anh. Isthmian League
- Anh. National League bóng đá Anh
- Anh. Northern League Division 1
- England. Southern Premier League. Central
- England. Southern Premier League. South
- Giải vô địch của Anh. Giải đấu 2
- Anh. Istmian League. Bộ phận thứ nhất. Bắc bộ
- Anh. Istmian League. Bộ phận thứ nhất. Nam bộ
- Hà Lan. Eerste Divisie
- Scotland. Championship
- Giải Bóng đá Hạng Nhất Scotland
- Giải Bóng đá Hạng Nhì Scotland
- Cúp bóng đá Scotland
- Tây Ban Nha. Giải Bóng đá Hạng Nhì
- Spain. Primera Division. Nữ
- Giải vô địch Tây Ban Nha. Giải đấu trẻ
- Giải vô địch Tây Ban Nha. RFEF hạng nhất
- Spain. Primera Division RFEF. Nữ
- Spain. Segunda Division RFEF
- Tây ban nha. Segunda Division RFEF. Nữ
- Spain. Tercera Division RFEF
- Tây Ban Nha. Giải đấu khu vực
- Uruguay. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Bắc Ailen. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Bắc Ailen. Giải vô địch
- Northern Ireland. National Conference League. Premier Division
- Đức. Bundesliga. Nữ
- France. National 1
- France. National 2
- Norway. Adeccoligaen
- Na Uy. Division 3
- Thụy Điển. Division 1
- Sweden. Hạng 2. Bắc Gotaland
- Thụy Điển. Division 2. Nam Svealand
- Giải vô địch Thụy Điển. Elitettan. Nữ
- Thụy Sĩ. 1. Liga Promotion
- Switzerland. 1. Liga Classic
- Wales. Giải bóng đá ngoại hạng
- Giải vô địch Wales. Giải vô địch. Nam
- Giải vô địch xứ Wales. Giải vô địch. Bắc
- Ý. Giải bóng đá loạt D
- Ý. Eccellenza
- Italy. Terza Categoria
- National Collegiate Athletic Association (NCAA)
- Slovenia. 2. SNL
- Slovenia. Giải đấu bóng đá 3
- Nga. Giải bóng đá nữ vô địch quốc gia
- Russian Championship. League 2. Division A. Silver
- Africa Cup of Nations U20
- Finland. Kakkonen. Division 2
- Phần Lan. Kansallinen League. Nữ
- Friendlies. Russian clubs
- Giải vô địch Bénin. Ligue 1
- Israel Championship. IFLI. Classic
- Israel Championship. IFLI. League 1
- Austria. BFV. Landesliga
- Austria. Regionalliga East
- Austria. Regionalliga North
- Austria. Regionalliga West
- Austria. StFV. Landesliga
- Austria. WFV. Landesliga
- Austria. Second League. Women
- Ba Lan. Giải bóng đá hạng Nhì
- Giải bóng đá Ba Lan. Liga 3
- Ba Lan. Giải bóng đá hạng 4
- Botswana. Giải vô địch quốc gia
- Niger Championship
- Séc. 3 Liga
- Cộng hòa Séc. Giải đấu bóng đá lần thứ tư
- Cúp bóng đá nữ Bồ Đào Nha
- Portugal. League Cup. Nữ
- Ghana. Giải bóng đá Ngoại Hạng
- Ghana. Giải bóng đá hạng 1
- Nigeria. Premier League
- Algeria Championship. Liga 1 U20
- Giải vô địch Algeria. Hạng 2
- Bỉ. Giải bóng ̣đá nữ Hạng Nhất
- Chile. Tercera Division
- Croatia. 3. NL
- Giải vô địch Lithuania. Giải đấu 2
- Litva. Giải bóng đá nữ ngoại hạng
- Giao hữu Câu lạc bộ
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FR - Français
- EN - English
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- FA - زبان فارسی
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SL - Slovenščina
- SO - Af Soomaali
- SQ - Shqip
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- TR - Türkçe
- UK - Українська мова
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ZH - 汉语
- KU - Zazaki