Challenger. Parma. Trình độ chuyên môn
1
H
2
T
Tổng số
D
1
Chấp
2
T
TSCN1
D
T
TSCN2
D
1
Set
2
ATT. Moscow. Women
1
H
2
T
Tổng số
D
1
Chấp
2
T
TSCN1
D
T
TSCN2
D
1
Set
2
ATT. Saransk
1
H
2
T
Tổng số
D
1
Chấp
2
T
TSCN1
D
T
TSCN2
D
1
Set
2
ITF. Kayseri. Women
1
H
2
T
Tổng số
D
1
Chấp
2
T
TSCN1
D
T
TSCN2
D
1
Set
2
Liên đoàn quần vợt quốc tế. Kayseri
1
H
2
T
Tổng số
D
1
Chấp
2
T
TSCN1
D
T
TSCN2
D
1
Set
2
ITF. Haskovo. Women. Qualification
1
H
2
T
Tổng số
D
1
Chấp
2
T
TSCN1
D
T
TSCN2
D
1
Set
2
ITF. Klosters. Nữ. Trình độ chuyên môn
1
H
2
T
Tổng số
D
1
Chấp
2
T
TSCN1
D
T
TSCN2
D
1
Set
2